❄️ So Sánh Dàn Lạnh Meluck Kho Đông và Kho Mát: Bí Quyết Chọn Đúng Để Tối Ưu Hiệu Suất & Chi Phí Vận Hành
(Dựa trên kinh nghiệm triển khai thực tế các kho -18°C đến -35°C và kho mát 0–10°C cho doanh nghiệp thực phẩm, nhà hàng, và chuỗi logistic.)
Việc lựa chọn đúng dàn lạnh Meluck là bước quyết định 40% hiệu suất và chi phí vận hành của một hệ thống kho lạnh. Dù cùng một thương hiệu Meluck, dàn lạnh Meluck kho đông và dàn lạnh Meluck kho mát có cấu tạo và nguyên lý vận hành hoàn toàn khác nhau, được thiết kế để phục vụ hai mục đích bảo quản riêng biệt.
Sử dụng sai loại dàn lạnh sẽ dẫn đến tình trạng tụ tuyết dày, nghẹt gió, sụt nhiệt, và hóa đơn tiền điện tăng cao. Hãy cùng đi sâu vào sự khác biệt “gốc rễ” giữa hai loại dàn này.
1. Mục Đích Sử Dụng: Khác Biệt Ngay Từ “Gốc Rễ”
Sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở nhiệt độ mục tiêu và môi trường hoạt động.
-
Dàn Lạnh Meluck Cho Kho Đông (Freezer Evaporator)
-
Mục tiêu: Kéo nhiệt độ xuống rất sâu, thường là từ –18°C đến –35°C, thậm chí –40°C trong các ứng dụng cấp đông nhanh.
-
Môi trường: Độ ẩm cực thấp (vì hơi nước đã bị đóng băng), hiện tượng đóng tuyết dày và liên tục trên coil.
-
Yêu cầu: Cần cấu trúc mạnh mẽ, coil dày, quạt công suất lớn để chống lại sự tích tụ băng và đảm bảo sự phân bố nhiệt độ đồng đều.
-
-
Dàn Lạnh Meluck Cho Kho Mát (Chiller/Cool Room Evaporator)
-
Mục tiêu: Chỉ cần giữ nhiệt độ cao hơn, trong khoảng 0°C đến +10°C.
-
Môi trường: Độ ẩm cao hơn (để giữ tươi rau củ quả), hiện tượng đóng tuyết rất ít hoặc không đáng kể.
-
Yêu cầu: Dàn nhỏ gọn, ưu tiên tiết kiệm năng lượng và duy trì độ ẩm ổn định cho hàng hóa.
-
2. Cấu Tạo & Thông Số Kỹ Thuật: Ai “Nặng Đô” Hơn?
Dàn lạnh kho đông được ví như một “vận động viên cử tạ” trong ngành lạnh, đòi hỏi cấu tạo nặng đô hơn hẳn so với dàn kho mát.
2.1. Coil (Ống Đồng + Cánh Nhôm) – Yếu Tố Chống Tuyết
| Tiêu chí | Dàn Lạnh Meluck Kho Đông | Dàn Lạnh Meluck Kho Mát | Lý do |
| Bước cánh (Fin Spacing) | 4 – 6 mm (thưa) | 6 – 8 mm (dày hơn) | Kho đông cần cánh thưa để gió xuyên tốt, tuyết khó bám, hạn chế tụ băng. |
| Độ dày Coil | Dày hơn 10–20% | Mỏng hơn | Tăng khả năng trao đổi nhiệt trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Chống ăn mòn | Tùy chọn Hydrophilic / Blue-fin | Blue-fin tiêu chuẩn | Bảo vệ coil trong môi trường ẩm, hoạt động liên tục. |
2.2. Quạt Dàn Lạnh – Lực Phá Vỡ Không Khí Lạnh
Dàn kho đông Meluck luôn được trang bị quạt có đường kính lớn hơn (350–500 mm) và lưu lượng gió mạnh hơn để xuyên sâu vào khối hàng lạnh, phá vỡ lớp không khí đứng yên và giúp nhiệt độ phân bố đều.
Đặc biệt, một số model kho đông sẽ có sưởi quạt để ngăn hiện tượng băng đóng cứng làm kẹt cánh quạt.
2.3. Điện Trở Xả Đá (Defrost Heater) – Sự Khác Biệt Quyết Định
-
Kho Đông: BẮT BUỘC phải có điện trở xả đá. Công suất định mức rất lớn (1.2–4.0 kW tùy dàn) để làm tan lớp băng dày trong thời gian ngắn, tránh làm tăng nhiệt độ kho quá nhiều.
-
Kho Mát: Thường không cần. Việc xả đá được thực hiện bằng gió (tắt máy nén) hoặc xả gián đoạn nhẹ nhàng.
2.4. Khay Nước & Thoát Nước
Để đảm bảo nước đá tan chảy không bị đóng băng lại, dàn kho đông cần:
-
Khay nước dày hơn.
-
Điện trở sưởi khay và điện trở ống thoát nước (bắt buộc).
Kho mát sử dụng khay nhôm bình thường, không cần sưởi.
3. Hiệu Suất và Vận Hành Thực Tế
| Tiêu chí | Dàn Lạnh Kho Đông Meluck | Dàn Lạnh Kho Mát Meluck |
| Khả năng duy trì nhiệt | Giữ nhiệt ổn định ngay cả khi mở cửa nhiều lần. Coil hút ẩm mạnh, kéo bề mặt sản phẩm xuống nhanh. | Ưu tiên tiêu thụ điện thấp và độ ẩm ổn định (giữ rau quả tươi, không bị khô). |
| Chu kỳ xả đá | 4–6 lần/ngày (Xả đá “nóng bỏng tay”). | 1–2 lần/ngày hoặc không cần (Xả đá “gió mát nhẹ tênh”). |
4. Chi Phí Đầu Tư & Vận Hành
| Hạng mục | Kho Đông | Kho Mát |
| Giá dàn lạnh | Cao hơn 20–40% do cấu tạo phức tạp (điện trở, coil dày, quạt lớn). | Thấp hơn. |
| Điện năng tiêu thụ | Cao (Quạt lớn + Công suất xả đá). | Thấp (Chỉ cần giữ nhiệt độ). |
| Bảo trì | Nhiều hơn (vì phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt và xả đá liên tục). | Ít hơn. |
Ghi chú: Kho đông tốn tiền không phải do thiết bị đắt, mà do chi phí vận hành (điện năng) và bảo trì cho mọi dòng dàn lạnh.
5. Ứng Dụng Phù Hợp Cho Doanh Nghiệp Của Bạn
| Dàn Lạnh Meluck Cho Kho Đông | Dàn Lạnh Meluck Cho Kho Mát |
| Thủy hải sản –18°C | Rau, củ, quả |
| Thịt –20°C | Nước uống, bia |
| Cấp đông –35°C | Sữa, phô mai, trứng |
| Kem –25°C | Dược phẩm (yêu cầu nhiệt độ ổn định) |
| Hạt giống yêu cầu bảo quản sâu | Chuỗi nhà hàng – siêu thị |
6. Kết Luận: Chọn Dàn Nào Phụ Thuộc Đúng “Nhiệt Độ Mục Tiêu”
Việc chọn loại dàn lạnh Meluck cần căn cứ vào nhiệt độ bảo quản thực tế của hàng hóa, không phải theo giá tiền.
-
Nếu kho chạy âm sâu (từ 0°C trở xuống) Bắt buộc dùng Dàn Lạnh Meluck chuyên kho đông để đảm bảo chu kỳ xả đá, tránh nghẹt tuyết.
-
Nếu kho chỉ chạy 0 đến +10°C Chọn Dàn Lạnh Meluck kho mát để tiết kiệm điện năng tối đa và đảm bảo độ ẩm cho hàng hóa.
Hậu quả khi dùng sai loại dàn: Tụ đá dày, nghẹt gió, sụt nhiệt, hóa đơn tiền điện tăng cao, giảm thời gian bảo quản hàng hóa.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN LẠNH AVG
Thiết Kế – Thi Công – Bảo Trì – Sửa Chữa
Email: phongkinhdoanh.avg@gmail.com
Hotline: 0836.504.777 & 0839.671.777
Website: Cơ điện lạnh AVG
Google Map:https://g.co/kgs/i7Cizdk
Fanpage: Thiết Bị Lạnh Công Nghiệp

